Bản dịch của từ 翚翟 trong tiếng Việt
翚翟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
翚翟 (Danh từ)
【huī dí】
01
Chim họ gà lôi, chim trĩ nói chung thuộc họ Phượng hoàng (雉科).
1.泛指雉科鸟类。
Ví dụ
02
Y phục của hoàng hậu, phi tần trong cung đình
2.后妃的礼服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翚翟
huī
翚
dí
翟
Các từ liên quan
翚散
翚服
翚构
翚甍
翚矫
翟公之门
翟公客
翟文
翟茀
翟蔽
