Bản dịch của từ 翟文 trong tiếng Việt

翟文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄉㄧˊdithanh sắc

翟文 (Danh từ)

zhái wén
01

Vân màu trên lông chim trĩ (những hoa văn, sọc, vệt màu của lông trĩ)

雉羽的文理色彩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翟文

wén

Các từ liên quan

翟公之门
翟公客
翟茀
翟蔽
翟衣
文丈
文不加点
文不对题
文丐
翟
Bính âm:
【zhái】【ㄉㄧˊ, ㄓㄞˊ】【ĐỊCH, TRẠCH】
Các biến thể:
𡽢
Hình thái radical:
⿱,羽,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép