Bản dịch của từ 翡翠 trong tiếng Việt
翡翠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěi | ㄈㄟˇ | f | ei | thanh hỏi |
翡翠 (Danh từ)
【fěi cuì】
01
Chim trả; chim sả
一种鸟,一般雄鸟红色叫“翡”,雌鸟绿色叫“翠”。生活在水边,吃鱼虾。羽毛有红、绿、蓝等颜色,可以做装饰品。也叫翠鸟
Ví dụ
02
Ngọc bích; ngọc phỉ thúy; ngọc thạch cứng
一种宝石,一般是绿色或白色中含绿色(也有红色等),很硬,可以做装饰品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翡翠
fěi
翡
cuì
翠
- Bính âm:
- 【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
- Các biến thể:
- 𫅪
- Hình thái radical:
- ⿱,非,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨一一一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悱
䨽
匪
㥱
胐
䨾
斐
诽
菲
蕜
棐
榧
翩
翁
翈
䎙
羽
翭
翶
翓
翍
翞
翦
翷
馛
䬭
㗻
綫
槰
綽
颭
徱
嘆
蔋
酺
蜠
翡翠
翡翠鸟
翡冷翠
蓝翡翠
白领翡翠
鹳嘴翡翠
