Bản dịch của từ 翦接 trong tiếng Việt
翦接
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
翦接 (Động từ)
【jiǎn jiē】
01
Biên tập (băng ghi âm, băng video/điện ảnh): lựa chọn, cắt ghép, tăng giảm và sắp xếp để âm thanh và hình ảnh khớp với nhau hoặc phát lại hoàn chỉnh
广播录音带或电视、电影录影带,经过选择、增删、编排和过带,使声音与画面配合恰当或播放完美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翦接
jiǎn
翦
jiē
接
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 箭, 剪, 劗, 𠞽, 𠟠, 𦑦, 𦑳, 𦒕
- Hình thái radical:
- ⿱,前,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撿
籛
謭
䛳
䯛
彅
謇
挸
襺
蹇
囝
藆
䎊
翚
翮
翳
䎚
䎖
翫
䎋
翭
翜
䍾
羽
頟
斢
蕈
𠏘
幤
㷸
㯠
㷲
殢
䐮
㵧
熯
翦伯赞
