Bản dịch của từ 翦疆 trong tiếng Việt

翦疆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

翦疆 (Động từ)

jiǎn jiāng
01

Chia cắt, phân ranh giới rõ ràng giữa các vùng lãnh thổ hoặc phạm vi.

划断疆界。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翦疆

jiǎn

jiāng

Các từ liên quan

翦伐
翦刀
翦刀草
翦刈
翦刷
疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
翦
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Các biến thể:
箭, 剪, 劗, 𠞽, 𠟠, 𦑦, 𦑳, 𦒕
Hình thái radical:
⿱,前,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép