ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
翯翯
Bảng phân tích âm vị 翯
Hè
Lông trắng muốt; hè hè; tiếng chim hót
翯翯是形容鸟类的叫声,通常用来描述清脆悦耳的鸣叫。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hè
翯
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép