Bản dịch của từ 翯翯 trong tiếng Việt

翯翯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋhethanh huyền

翯翯 (Tính từ)

hè hè
01

Lông trắng muốt; hè hè; tiếng chim hót

翯翯是形容鸟类的叫声,通常用来描述清脆悦耳的鸣叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翯翯

翯
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠC】
Các biến thể:
𩫉
Hình thái radical:
⿱,羽,高
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一丶一丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép