Bản dịch của từ 翱翔 trong tiếng Việt

翱翔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

翱翔 (Động từ)

áo xiáng
01

Bay; lượn; liệng; chao liệng; bay liệng; trôi lơ lửng

在空中回旋地飞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翱翔

áo

xiáng

翱
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【CAO】
Các biến thể:
翶, 翺, 𦒡, 𦒢
Hình thái radical:
⿰,皋,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ丶一丨フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép