Bản dịch của từ 翻台 trong tiếng Việt
翻台
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fān | ㄈㄢ | f | an | thanh ngang |
翻台 (Động từ)
【fān tái】
01
(旧时)嫖客在妓院或茶肆里吃喝、宴饮后再到别处继续宴饮,称为“翻台”;引申为轮换、来回转场式的换群体或场所。
旧时嫖客在妓院中宴客,吃完后再到别家妓院中宴饮,称为「翻台」。。官场现形记.第十二回:「文七爷晓得赵不了还要翻台,便催着上饭。」
Ví dụ
02
Lật bàn; 翻台面 = lật ngược mặt bàn hoặc chuyển đổi, thường chỉ hành động lật bàn (cả nghĩa đen và nghĩa bóng: thay đổi tình thế, bày tỏ phản ứng mạnh)
或称为「翻台面」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翻台
fān
翻
tái
台
- Bính âm:
- 【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
- Các biến thể:
- 繙, 飜, 𢑵, 𢬵
- Hình thái radical:
- ⿰,番,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丶一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旛
幡
犿
鱕
噃
畨
帆
颿
嬏
籓
繙
飜
翢
翀
翱
翷
翔
翌
䍾
翮
翰
䎃
䎁
翇
䁴
鼥
鎛
髄
鎖
鯐
壘
臏
䆄
濾
繛
璿
翻译
推翻
翻车
翻滚
翻脸
翻身
翻阅
打翻
翻篇
翻番
