Bản dịch của từ 翻箱倒笼 trong tiếng Việt

翻箱倒笼

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

翻箱倒笼 (Thành ngữ)

fān xiāng dǎo lóng
01

Kiểm tra kỹ càng

形容彻底搜寻、查检

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翻箱倒笼

fān

xiāng

dǎo

lóng

Các từ liên quan

翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
翻
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
繙, 飜, 𢑵, 𢬵
Hình thái radical:
⿰,番,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép