Bản dịch của từ 翼卵 trong tiếng Việt

翼卵

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

翼卵 (Thành ngữ)

yì luǎn
01

Dùng cánh che chở trứng; ví von sự nuôi dưỡng, che chở và chăm sóc (như cha mẹ bảo vệ con cái)

以翼覆卵。喻抚育。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翼卵

luǎn

Các từ liên quan

翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
翼
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỰC】
Các biến thể:
䋚, 冀, 𦏵, 𦐂, 𦒖, 𩙺, 䌻
Hình thái radical:
⿱,羽,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép