Bản dịch của từ 翼手目 trong tiếng Việt

翼手目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

翼手目 (Danh từ)

yì shǒu mù
01

Chung gọi là “dơi” — động vật có vú có tiền chi biến thành cánh, ban đêm hoạt động, thường dùng sóng âm để định vị; gồm dơi to và dơi nhỏ.

通称“蝙蝠”。哺乳纲的一目。能飞的哺乳动物。前肢变为翼,故名。指间、前肢与后肢间、后肢间有翼膜,胸肌发达,龙骨突起。分大蝙蝠和小蝙蝠两大类。主要在夜间活动,大多依靠回声定位判定外界物体及自身的位置。齿细小而尖锐,一般以昆虫为食,也有吃果实、花蜜或花粉以及食鱼、吸血的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翼手目

shǒu

Các từ liên quan

翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
翼
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỰC】
Các biến thể:
䋚, 冀, 𦏵, 𦐂, 𦒖, 𩙺, 䌻
Hình thái radical:
⿱,羽,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép