Bản dịch của từ 翼然 trong tiếng Việt
翼然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
翼然 (Tính từ)
【yì rán】
01
(hình) giống như chim dang cánh; thanh thoát, khoáng đạt, thường dùng để miêu tả dáng vẻ nhẹ nhàng, trang nhã của người, kiến trúc hoặc núi đá.
鸟展翅貌。常用以形容自然飘逸﹑恭谨端好之状。亦用以形容山石或亭台等建筑物高耸开张之状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翼然
yì
翼
rán
然
Các từ liên quan
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỰC】
- Các biến thể:
- 䋚, 冀, 𦏵, 𦐂, 𦒖, 𩙺, 䌻
- Hình thái radical:
- ⿱,羽,異
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷊
湙
缢
誼
怿
贀
㶠
䢃
㸣
㵫
肄
䣱
翏
䎋
翰
翔
䎚
䎀
翅
翀
翑
翶
䎌
翖
獳
䉁
䪕
戲
闆
㘈
䵢
䳏
鳆
鮪
鎝
賽
翼翼
羽翼
机翼
侧翼
旋翼
鼻翼
左翼
尾翼
比翼
蝉翼
