Bản dịch của từ 翼考 trong tiếng Việt

翼考

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

翼考 (Danh từ)

yì kǎo
01

Tên mỹ dành cho người cha đã khuất (kính gọi tiên phụ); tôn xưng công đức của tổ phụ

语出《书.大诰》:“厥考翼,其肯曰予有后,弗弃基。”孔传:“其父敬事创业,而子不能继成其功,其肯言我有后﹑不弃我基业乎?”后以“翼考”为先父之美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 翼考

kǎo

Các từ liên quan

翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
考中
考亭
考伐
考信
考具
翼
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỰC】
Các biến thể:
䋚, 冀, 𦏵, 𦐂, 𦒖, 𩙺, 䌻
Hình thái radical:
⿱,羽,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép