Bản dịch của từ 耀眼 trong tiếng Việt
耀眼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | y | ao | thanh huyền |
耀眼 (Tính từ)
【yào yǎn】
01
Nổi bật; hấp dẫn; rực rỡ; bắt mắt
形容光彩夺目,引人注目
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sáng chói; lóa mắt; chói mắt; chói chang
光线强烈,使人眼花
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耀眼
yào
耀
yǎn
眼
Các từ liên quan
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 㿢, 燿
- Hình thái radical:
- ⿰,光,翟
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ一ノフフ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钥
䑬
樂
鷂
㵸
燿
曜
䙅
窔
詏
鹞
㝔
翐
翴
䎖
䎏
䎔
翣
羽
翈
翱
翧
翭
翠
鐷
䃱
䶍
籎
瀴
櫸
鬸
響
蘩
䗼
㔒
蘡
炫耀
耀眼
荣耀
闪耀
照耀
夸耀
光耀
耀斑
辉耀
显耀
