Bản dịch của từ 老不着 trong tiếng Việt

老不着

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老不着 (Tính từ)

lǎo bù zháo
01

Chỉ người già mà không còn sức khỏe, không hữu dụng; già mà không làm được việc gì

谓年老不中用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老不着

lǎo

zhe

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép