Bản dịch của từ 老天爷 trong tiếng Việt

老天爷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老天爷 (Danh từ)

lǎo tiān yé
01

Ông trời; thượng đế; trời cao

民间认为天上有个主宰一切的神,尊称这个神叫老天爷。现多用来表示惊叹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老天爷

lǎo

tiān

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
天一
天一阁
天丁
天上人间
爷们
爷俩
爷儿
爷儿们
爷台
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép