Bản dịch của từ 老弗大 trong tiếng Việt

老弗大

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老弗大 (Danh từ)

lǎo fú dà
01

Tên một loại cây bụi nhỏ thường xanh, thân thấp, có quả tròn màu đỏ khi chín, dùng làm thuốc Đông y và cây cảnh.

植物名。紫金牛的别名。常绿小灌木﹐高五寸至一尺﹐地下茎横生﹐秋天结小圆果﹐熟时红色。中医入药。亦作盆栽观赏。也叫平地木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老弗大

lǎo

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
弗与
弗及
弗吊
弗咈
弗啻
大一统
大万
大丈夫
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép