Bản dịch của từ 老方子 trong tiếng Việt

老方子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老方子 (Danh từ)

lǎo fāng zǐ
01

Bài thuốc cũ chữa bệnh; nghĩa bóng chỉ cách làm cũ, phương pháp quen thuộc.

治病的旧方。喻指老办法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老方子

lǎo

fāng

zi

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
方丈
方丈室
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép