Bản dịch của từ 老牌 trong tiếng Việt

老牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老牌 (Danh từ)

lǎo pái
01

Nhãn hiệu lâu đời; thương hiệu uy tín lâu năm; nhãn hiệu nổi tiếng từ xưa; nhãn hiệu lâu năm có uy tín

创制多年,质量好,被人信任的商标、牌号

Ví dụ
02

Kỳ cựu; lão làng; người được tín nhiệm; người có uy tín được mọi người công nhận (nghĩa bóng)

资格老,人所公认的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老牌

lǎo

pái

老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép