Bản dịch của từ 老红 trong tiếng Việt

老红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

老红 (Danh từ)

lǎo hóng
01

Hoa đỏ sắp tàn, hoa đỏ già héo

行将萎谢的红花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 老红

lǎo

hóng

Các từ liên quan

老一辈
老丈
老丈人
老三届
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
老
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
𠄰, 𠈣, 𦒳, 耂, 老
Hình thái radical:
⿸,耂,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép