Bản dịch của từ 者边 trong tiếng Việt

者边

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

者边 (Danh từ)

zhě biān
01

这边; 这一侧, 这边的地方口语或方言用法

这边。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 者边

zhě

biān

Các từ liên quan

者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
边丁
边上
边业
边严
边乡
者
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【GIẢ】
Các biến thể:
者, 者
Hình thái radical:
⿱,耂,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép