Bản dịch của từ 而乃 trong tiếng Việt
而乃
Liên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
而乃 (Liên từ)
【ér nǎi】
01
Liên từ biểu thị sự tiếp nối, tương tự như 'rồi thì', 'sau đó' trong câu.
1.连词。表示承接。犹然后。
Ví dụ
02
Liên từ dùng để nối câu, biểu thị chuyển ý hoặc đổi chủ đề, tương tự như “nhưng mà” hoặc “thì lại”.
2.连词。表示转折或另起话题。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 而乃
ér
而
nǎi
乃
Các từ liên quan
而上
而下
而且
而亦
而今
乃今
乃公
乃其
乃可
乃在
- Bính âm:
- 【ér】【ㄦˊ】【NHI】
- Các biến thể:
- 洏, 耏, 髵, 能
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 而
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧫
䋩
儿
洏
胹
髵
䎠
㜨
聏
陑
㖇
輀
䎠
䎟
耑
耐
耎
耍
耏
䎡
讳
团
旫
乒
𠆿
匡
𠂫
灯
㚤
伌
华
㺩
而且
然而
反而
而已
从而
因而
而是
进而
而言
时而
