Bản dịch của từ 而翁 trong tiếng Việt
而翁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
而翁 (Danh từ)
【ér wēng】
01
Cha, người bố (dùng để gọi hoặc tự xưng người làm cha).
你的父亲。用于称人父亲﹐或为父者自称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 而翁
ér
而
wēng
翁
Các từ liên quan
而上
而下
而且
而乃
而亦
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
- Bính âm:
- 【ér】【ㄦˊ】【NHI】
- Các biến thể:
- 洏, 耏, 髵, 能
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 而
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧫
䋩
儿
洏
胹
髵
䎠
㜨
聏
陑
㖇
輀
䎠
䎟
耑
耐
耎
耍
耏
䎡
讳
团
旫
乒
𠆿
匡
𠂫
灯
㚤
伌
华
㺩
而且
然而
反而
而已
从而
因而
而是
进而
而言
时而
