Bản dịch của từ 而降 trong tiếng Việt
而降
Giới từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
而降 (Giới từ)
【ér jiàng】
01
Từ dưới đây, kể từ đây trở xuống
以下﹐以来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 而降
ér
而
jiàng
降
Các từ liên quan
而上
而下
而且
而乃
而亦
降下
降世
降丧
降临
降书
- Bính âm:
- 【ér】【ㄦˊ】【NHI】
- Các biến thể:
- 洏, 耏, 髵, 能
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 而
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧫
䋩
儿
洏
胹
髵
䎠
㜨
聏
陑
㖇
輀
䎠
䎟
耑
耐
耎
耍
耏
䎡
讳
团
旫
乒
𠆿
匡
𠂫
灯
㚤
伌
华
㺩
而且
然而
反而
而已
从而
因而
而是
进而
而言
时而
