Bản dịch của từ 耍家子 trong tiếng Việt

耍家子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎ

ㄕㄨㄚˇshuathanh hỏi

耍家子 (Danh từ)

shuǎ jiā zi
01

Kẻ nghiền cờ bạc; người nghiện đỏ đen, thường vung tay phá của (Hán Việt: 'sáo gia tử' tương tự 'nhà cờ bạc')

嗜好赌博的人。。如:「他家出了个耍家子,即使再多的家产,也会败光。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

或称为「耍家儿」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耍家子

shuǎ

jiā

zi

耍
Bính âm:
【shuǎ】【ㄕㄨㄚˇ】【XỌA】
Hình thái radical:
⿱,而,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨フノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép