Bản dịch của từ 耍花样 trong tiếng Việt

耍花样

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎ

ㄕㄨㄚˇshuathanh hỏi

耍花样 (Danh từ)

shuǎ huā yàng
01

Chơi mánh, giở trò, giở chiêu

耍花样是一首歌曲,歌手姓名:吴宗宪,发行日期:2000年2月1日

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耍花样

shuǎ

huā

yàng

Các từ liên quan

耍一手
耍两面派
耍事
耍人
耍令
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
样书
样儿
样制
样势
耍
Bính âm:
【shuǎ】【ㄕㄨㄚˇ】【XỌA】
Hình thái radical:
⿱,而,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨フノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép