Bản dịch của từ 耒字旁 trong tiếng Việt

耒字旁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

耒字旁 (Danh từ)

lěi zì páng
01

Tên gọi thiên bàng ''.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耒字旁

lěi

páng

耒
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LỖI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép