Bản dịch của từ 耒庛 trong tiếng Việt

耒庛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

耒庛 (Danh từ)

lěi cì
01

Phần cong ở đầu dưới của cái cày (), nối với cái xẻng cày (), giúp cày xới đất hiệu quả.

耒的下端﹐与耜相接的弯曲部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耒庛

lěi

Các từ liên quan

耒子
耒耜
耒耜之勤
耒耨
耒耨之利
耒
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LỖI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép