Bản dịch của từ 耗弃 trong tiếng Việt
耗弃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
耗弃 (Động từ)
【hào qì】
01
Tiêu hao rồi bỏ đi, dùng hết rồi vứt bỏ
消耗废弃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耗弃
hào
耗
qì
弃
Các từ liên quan
耗乱
耗亡
耗余
耗减
耗匮
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HAO】
- Các biến thể:
- 秏, 㘪, 䚽, 𡐒
- Hình thái radical:
- ⿰,耒,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨ノ丶ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝀
顥
皓
㘪
鰝
㙱
䝞
䧚
号
皜
秏
聕
䎦
耣
耖
耙
耰
耱
耟
䎢
䎱
耤
䎮
䎰
𠓭
蚕
𠉻
䂏
恏
悁
㾀
䂤
聁
㸟
䖊
秪
消耗
内耗
耗费
耗子
损耗
耗尽
耗材
耗时
噩耗
耗损
