Bản dịch của từ 耙地 trong tiếng Việt

耙地

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

耙地 (Động từ)

bà dì
01

Xới đất

用锄头锄地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bừa đất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耙地

耙
Bính âm:
【pá】【ㄅㄚˋ, ㄆㄚˊ】【BÀ, BÁ.BÀ】
Các biến thể:
䎱, 壩, 爬, 𣞻, 袙
Hình thái radical:
⿰,耒,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép