Bản dịch của từ 耤田 trong tiếng Việt
耤田
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
耤田 (Danh từ)
【jí tián】
01
Ruộng mượn của vua, chúa để dân công đi cày trồng theo lệnh; ruộng công vụ thời xưa.
藉田。古代天子﹑诸侯征用民力耕种之田。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耤田
jí
耤
tián
田
Các từ liên quan
田丁
田七
田业
田中
田中义一
- Bính âm:
- 【Jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 𦔡, 𦔢, 藉
- Hình thái radical:
- ⿰,耒,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯂
觙
㧀
㱞
楖
趌
皍
轚
級
㭲
㖢
㞃
悈
骱
䲸
唶
㾏
㠹
戒
鶡
界
㝏
紒
吤
䎱
耛
耲
耧
耬
耙
䎤
耣
䎨
䎬
䎪
䎦
㥽
褌
雿
綣
齊
銍
碴
㱀
僢
瑧
嶋
漈
