Bản dịch của từ 耦语 trong tiếng Việt

耦语

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

耦语 (Động từ)

óu yǔ
01

Để có một tete-à-tete

第一个是

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thì thầm với nhau

互相窃窃私语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耦语

ǒu

Các từ liên quan

耦世
耦丽
耦人
耦俪
耦俱
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
耦
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
Các biến thể:
𥻑
Hình thái radical:
⿰,耒,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép