Bản dịch của từ 耰耦 trong tiếng Việt

耰耦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

耰耦 (Danh từ)

yōu ǒu
01

Chỉ người làm nghề cày cấy, người nông dân (tổng quát)

泛指从事耕种的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耰耦

yōu

ǒu

Các từ liên quan

耰锄
耦世
耦丽
耦人
耦俪
耦俱
耰
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耒,憂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶一ノ丨フ一一丶フ丶フ丶丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép