Bản dịch của từ 耳号 trong tiếng Việt

耳号

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳号 (Danh từ)

ěr hào
01

Dấu thẻ tai (một tam giác nhỏ cắt trên tai vật nuôi để làm dấu nhận dạng)

在动物耳尖上切掉一个小三角而作成的耳记

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳号

ěr

hào

耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép