ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳号
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Dấu thẻ tai (một tam giác nhỏ cắt trên tai vật nuôi để làm dấu nhận dạng)
在动物耳尖上切掉一个小三角而作成的耳记
ěr
耳
hào
号
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép