Bản dịch của từ 耳珰 trong tiếng Việt
耳珰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳珰 (Danh từ)
【ěr dāng】
01
Trang sức đeo trên tai của phụ nữ, thường là hoa tai hoặc khuyên tai.
1.妇女的耳饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi khác của cây cuốn tai hoặc cây cỏ tai quăn (một loại cây thân thảo có quả gai).
2.卷耳﹑苍耳子的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳珰
ěr
耳
dāng
珰
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
