Bản dịch của từ 耳珰 trong tiếng Việt

耳珰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳珰 (Danh từ)

ěr dāng
01

Trang sức đeo trên tai của phụ nữ, thường là hoa tai hoặc khuyên tai.

1.妇女的耳饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi khác của cây cuốn tai hoặc cây cỏ tai quăn (một loại cây thân thảo có quả gai).

2.卷耳﹑苍耳子的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳珰

ěr

dāng

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép