Bản dịch của từ 耽话 trong tiếng Việt

耽话

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

耽话 (Tính từ)

dān huà
01

Dai dẳng nói chuyện, hay nói nhiều, thích chuyện phiếm

犹健谈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耽话

dān

huà

Các từ liên quan

耽乐
耽习
耽书
耽古
耽味
耽
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
Các biến thể:
聃, 躭, 𤯉, 𦕍, 𧴸, 酖, 䤁, 𨈔, 𨈠, 𨈦, 𨊍, 𨊗
Hình thái radical:
⿰,耳,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép