Bản dịch của từ 耽读 trong tiếng Việt

耽读

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

耽读 (Động từ)

dān dú
01

Rất thích đọc sách, say mê việc học

谓极好读书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耽读

dān

Các từ liên quan

耽乐
耽习
耽书
耽古
耽味
读万卷书行万里路
读为
读书
耽
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
Các biến thể:
聃, 躭, 𤯉, 𦕍, 𧴸, 酖, 䤁, 𨈔, 𨈠, 𨈦, 𨊍, 𨊗
Hình thái radical:
⿰,耳,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép