Bản dịch của từ 耽迷 trong tiếng Việt

耽迷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

耽迷 (Động từ)

dān mí
01

Mê; thích thú; đắm mình; say mê; nghiện

沉醉;沉迷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mê mải

深深地迷惑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耽迷

dān

Các từ liên quan

耽乐
耽习
耽书
耽古
耽味
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
耽
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
Các biến thể:
聃, 躭, 𤯉, 𦕍, 𧴸, 酖, 䤁, 𨈔, 𨈠, 𨈦, 𨊍, 𨊗
Hình thái radical:
⿰,耳,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép