Bản dịch của từ 耽饶 trong tiếng Việt
耽饶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
耽饶 (Động từ)
【dān ráo】
01
Tha thứ, rộng lượng bỏ qua lỗi lầm của người khác
犹宽恕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耽饶
dān
耽
ráo
饶
Các từ liên quan
耽乐
耽习
耽书
耽古
耽味
饶乏
饶乐
饶人
饶余
饶侈
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
- Các biến thể:
- 聃, 躭, 𤯉, 𦕍, 𧴸, 酖, 䤁, 𨈔, 𨈠, 𨈦, 𨊍, 𨊗
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擔
单
㴷
殚
聸
眈
匰
褝
殫
砃
躭
耼
䏆
耷
聁
䎾
䏂
聇
聘
聡
聉
䏁
聧
䎽
𠊋
狶
桅
郫
䏫
莆
逕
們
訐
珒
覂
栫
耽误
耽搁
耽美
耽心
耽迷
耽溺
耽思
耽延
耽爱
