Bản dịch của từ 聃周 trong tiếng Việt

聃周

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

聃周 (Danh từ)

dān zhōu
01

Tên người cổ đại, cũng viết là “耼周”。

1.亦作“耼周”。

Ví dụ
02

Cách gọi chung chỉ Lão Tử và Trang Tử, tượng trưng cho học thuyết Đạo gia.

2.老聃与庄周的并称。亦借指以老子和庄子为代表的道家学说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聃周

dān

zhōu

Các từ liên quan

周三径一
周严
周乐
周事
周云
聃
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
Các biến thể:
耽, 冉, 耼, 𣅧, 𦕐, 𨈜, 𨈭, 𨉄
Hình thái radical:
⿰,耳,冉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép