Bản dịch của từ 聊天室 trong tiếng Việt

聊天室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

聊天室 (Danh từ)

liáo tiān shì
01

Phòng chat; phòng tán ngẫu (trên mạng)

指互联网上供两个或几个终端用户通过输入文本或语音相互问答、交换信息等的服务软件

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聊天室

liáo

tiān

shì

聊
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
僇, 𦕅, 𦕵, 𦕼, 𦖂, 𦗖
Hình thái radical:
⿰,耳,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノフノフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép