Bản dịch của từ 职业 trong tiếng Việt

职业

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

职业 (Danh từ)

zhí yè
01

Nghề; nghề nghiệp

个人在社会中所从事的作为主要生活来源的工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

职业 (Tính từ)

zhí yè
01

Chuyên nghiệp; chuyên ngành

专业的;非业余的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 职业

zhí

Các từ liên quan

职专
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
职业指导
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
职
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHỨC】
Các biến thể:
職, 聀, 軄
Hình thái radical:
⿰,耳,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép