Bản dịch của từ 聒絮 trong tiếng Việt

聒絮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

聒絮 (Động từ)

guō xù
01

Lải nhải, nói nhiều, lảm nhảm (lặp đi lặp lại, gây phiền)

唠叨;嗦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 聒絮

guā

聒
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUÁT】
Các biến thể:
咶, 𠅪, 𢡲, 𦕾, 𦗦, 𦘉, 𨈸, 𦗾
Hình thái radical:
⿰,耳,舌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép