Bản dịch của từ 联保 trong tiếng Việt

联保

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

联保 (Danh từ)

lián bǎo
01

Liên bảo (Một số đơn vị cùng liên kết để bảo đảm)

若干个单位联合起来保证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 联保

lián

bǎo

Các từ liên quan

联事
联亘
联佩
联共
保丁
联
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
聯, 聨, 聫, 聮, 䏈, 𦕱, 𦖹, 𦘈
Hình thái radical:
⿰,耳,关
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép