Bản dịch của từ 肄业 trong tiếng Việt

肄业

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

肄业 (Động từ)

yì yè
01

Học tập (chưa tốt nghiệp)

学习 (课程) 指没有毕业或尚未毕业

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肄业

Các từ liên quan

肄习
肄仪
肄旧
肄武
肄治
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
肄
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
隶, 𢄥, 𢑩, 𥏚, 𦘞, 𨽹, 𨽽, 肆, 𦘗
Hình thái radical:
⿰,𠤕,聿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép