Bản dịch của từ 胀大 trong tiếng Việt
胀大
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | zh | ang | thanh huyền |
胀大 (Động từ)
【zhàng dà】
01
Phổng; phồng; phình to; sưng lên
膨胀或肿胀的状态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phình to
膨胀变大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胀大
zhàng
胀
dà
大
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
- Các biến thể:
- 脹, 痮, 瘬
- Hình thái radical:
- ⿰,月,长
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕩
扙
㢓
墇
粀
仗
瞕
涨
㙊
瘴
漲
涱
腚
䐄
膪
腆
䐴
脎
脼
腗
股
胛
臇
䐿
肰
祈
法
郎
奇
茕
㔚
驼
㸓
明
沶
䀓
膨胀
肿胀
通胀
腹胀
发胀
鼓胀
滞胀
胀大
饱胀
脑胀
