Bản dịch của từ 胁从犯 trong tiếng Việt

胁从犯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

胁从犯 (Danh từ)

xié cóng fàn
01

Được đồng phạm gây ra

诱导共犯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồng phạm trong tội cưỡng bức

胁迫同谋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đồng lõa trong hành vi cưỡng bức

胁迫下的共犯

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胁从犯

xié

cóng

fàn

Các từ liên quan

胁不沾席
胁从
胁从罔治
胁凌
胁制
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
犯上
胁
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIẾP】
Các biến thể:
脅, 脇, 脋, 㤼, 䏩, 𦚰
Hình thái radical:
⿰,月,办
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép