Bản dịch của từ 胃口 trong tiếng Việt
胃口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
胃口 (Danh từ)
【wèi kǒu】
01
Sức ăn
食量
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ăn uống; khẩu vị; thèm ăn (cảm giác)
指食欲; 想吃东西的感觉
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sở thích; hứng thú; lòng ham muốn (sự hứng thú đối với sự vật hoặc hoạt động)
比喻对事物或活动的兴趣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胃口
wèi
胃
kǒu
口
Các từ liên quan
胃下垂
胃囊
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
- Các biến thể:
- 𦞽, 𦞅, 𦝩, 𦛂, 𭥫
- Hình thái radical:
- ⿱,田,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褽
讏
㻰
蔚
緭
霨
䗽
䓺
媦
瓗
䩈
㺔
腈
膯
胡
脥
朋
䐀
期
脺
臌
腖
䏞
肶
炸
洞
皅
昵
䒵
荗
㛌
赵
钠
栀
哙
㛄
胃口
胃疼
胃痛
肠胃
胃病
反胃
胃炎
脾胃
胃镜
开胃
