Bản dịch của từ 胃维 trong tiếng Việt
胃维
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
胃维 (Danh từ)
【wèi wéi】
01
(Thiên văn học) Một ngôi sao nhỏ hoặc tên vị trí ngôi sao nằm cạnh ngôi sao bụng trong quan chức sao truyền thống của Trung Quốc (thuật ngữ chính thức của ngôi sao cổ)
胃星之旁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胃维
wèi
胃
wéi
维
Các từ liên quan
胃下垂
胃口
胃囊
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
- Các biến thể:
- 𦞽, 𦞅, 𦝩, 𦛂, 𭥫
- Hình thái radical:
- ⿱,田,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褽
讏
㻰
蔚
緭
霨
䗽
䓺
媦
瓗
䩈
㺔
腈
膯
胡
脥
朋
䐀
期
脺
臌
腖
䏞
肶
炸
洞
皅
昵
䒵
荗
㛌
赵
钠
栀
哙
㛄
胃口
胃疼
胃痛
肠胃
胃病
反胃
胃炎
脾胃
胃镜
开胃
