Bản dịch của từ 胃酸 trong tiếng Việt

胃酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

胃酸 (Danh từ)

wèi suān
01

Vị toan; a-xít dạ dày

胃液中所含的盐酸,能促进蛋白质的消化,并能杀死细菌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胃酸

wèi

suān

胃
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
𦞽, 𦞅, 𦝩, 𦛂, 𭥫
Hình thái radical:
⿱,田,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép